Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 0,6086 kg |
|---|---|
| d1[mm] | 75 |
| D[mm] | 80 |
| b1(mm) | 71 |
| b2(mm) | 75 |
| KM(dai-oc) | KM 18 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 18 E |
0
1.405.000 ₫
1.405.000 ₫
0
0
Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
| Cân nặng | 0,6086 kg |
|---|---|
| d1[mm] | 75 |
| D[mm] | 80 |
| b1(mm) | 71 |
| b2(mm) | 75 |
| KM(dai-oc) | KM 18 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 18 E |