Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Bản vẽ / hình ảnh kỹ thuật
Thông số sản phẩm
| Brand | DEDE |
|---|---|
| Độ dày (mm) | 6.99 |
| pa_vat-lieu | FKM |
| Đường kính trong (mm) | 148.59 |
236.200 ₫
236.200 ₫
Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
| Brand | DEDE |
|---|---|
| Độ dày (mm) | 6.99 |
| pa_vat-lieu | FKM |
| Đường kính trong (mm) | 148.59 |