Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 0,15 kg |
|---|---|
| G(mm) | 50 |
| d3(mm) | 70 |
| Độ dày B [mm] | 11 |
| He-ren | M 50×1.5 |
| Vong-dem-MB | MB 10 |
Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
| Cân nặng | 0,15 kg |
|---|---|
| G(mm) | 50 |
| d3(mm) | 70 |
| Độ dày B [mm] | 11 |
| He-ren | M 50×1.5 |
| Vong-dem-MB | MB 10 |