Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 3,48 kg |
|---|---|
| G(mm) | 200 |
| d3(mm) | 250 |
| Độ dày B [mm] | 29 |
| He-ren | M 200×3 |
| Vong-dem-MB | MB 40 |
Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
| Cân nặng | 3,48 kg |
|---|---|
| G(mm) | 200 |
| d3(mm) | 250 |
| Độ dày B [mm] | 29 |
| He-ren | M 200×3 |
| Vong-dem-MB | MB 40 |