Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 45 |
|---|---|
| D[mm] | 50 |
| d3(mm) | 70 |
| b1(mm) | 35 |
| KM(dai-oc) | KM 10 |
| MB(vong-dem) | MB 10 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 10E |
Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
| d1[mm] | 45 |
|---|---|
| D[mm] | 50 |
| d3(mm) | 70 |
| b1(mm) | 35 |
| KM(dai-oc) | KM 10 |
| MB(vong-dem) | MB 10 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 10E |