Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 85 |
|---|---|
| D[mm] | 95 |
| d3(mm) | 125 |
| b1(mm) | 90 |
| KM(dai-oc) | KMFE 19 L |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 19 E |
0
0 ₫
Giá và tình trạng hàng cần được xác nhận theo mã sản phẩm, số lượng và yêu cầu chứng từ.
Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
| d1[mm] | 85 |
|---|---|
| D[mm] | 95 |
| d3(mm) | 125 |
| b1(mm) | 90 |
| KM(dai-oc) | KMFE 19 L |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 19 E |