Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 180 |
|---|---|
| D[mm] | 200 |
| d3(mm) | 240 |
| b1(mm) | 176 |
| KM(dai-oc) | KML 40 |
| MB(vong-dem) | MBL 40 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 40 E |



