Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 6,62 kg |
|---|---|
| d1[mm] | 160 |
| D[mm] | 180 |
| d3(mm) | 210 |
| b1(mm) | 109 |
| KM(dai-oc) | KML 36 |
| MB(vong-dem) | MBL 36 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 36 E |




