Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 85 |
|---|---|
| D[mm] | 95 |
| d3(mm) | 125 |
| b1(mm) | 68 |
| KM(dai-oc) | KM 19 |
| MB(vong-dem) | MB 19 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 19 E |
33
1.392.000 ₫
1.392.000 ₫
33
33
Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
| d1[mm] | 85 |
|---|---|
| D[mm] | 95 |
| d3(mm) | 125 |
| b1(mm) | 68 |
| KM(dai-oc) | KM 19 |
| MB(vong-dem) | MB 19 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 19 E |