Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 600 |
|---|---|
| D[mm] | 630 |
| d3(mm) | 730 |
| b1(mm) | 301 |
| KM(dai-oc) | HM 30/630 |
| MB(vong-dem) | MS 30/630 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 126E |




