Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 75 kg |
|---|---|
| d1[mm] | 450 |
| D[mm] | 480 |
| d3(mm) | 560 |
| b1(mm) | 237 |
| KM(dai-oc) | HM 3096 |
| MB(vong-dem) | MS 30/500-96 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 96E |




