Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 950 |
|---|---|
| D[mm] | 1000 |
| d3(mm) | 1240 |
| b1(mm) | 609 |
| KM(dai-oc) | HM 31/1000 |
| MB(vong-dem) | MS 31/1000 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 200E |




