Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 161,8 kg |
|---|---|
| d1[mm] | 500 |
| D[mm] | 530 |
| d3(mm) | 670 |
| b1(mm) | 364 |
| KM(dai-oc) | HM 31/530 |
| MB(vong-dem) | MS 31/530 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 106E |




