Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 710 |
|---|---|
| D[mm] | 750 |
| d3(mm) | 950 |
| b1(mm) | 493 |
| KM(dai-oc) | HM 31/750 |
| MB(vong-dem) | MS 31/800-750 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 150E |




