Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 88 kg |
|---|---|
| d1[mm] | 500 |
| D[mm] | 530 |
| d3(mm) | 630 |
| b1(mm) | 216 |
| KM(dai-oc) | HME 30/530 |
| MB(vong-dem) | MS 30/600-530 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 106E |


