Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 260 |
|---|---|
| D[mm] | 280 |
| d3(mm) | 330 |
| b1(mm) | 121 |
| KM(dai-oc) | HM 3056 |
| MB(vong-dem) | MS 3056 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 56E |





