Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| d1[mm] | 410 |
|---|---|
| D[mm] | 440 |
| d3(mm) | 520 |
| b1(mm) | 189 |
| KM(dai-oc) | HM 3088 |
| MB(vong-dem) | MS 3092-88 |
| HMV(dai-oc-thuy-luc) | HMV 88E |




