Bản vẽ, thông số và nội dung kỹ thuật phục vụ tra cứu sản phẩm.
Thông số sản phẩm
| Cân nặng | 0,0701 kg |
|---|---|
| Đường kính trong d [mm] | 15 |
| Đường kính ngoài D [mm] | 40 |
| Độ dày B [mm] | 11 |
| C (Tải trọng động)-kN | 7.02 |
| C0(tải trọng tĩnh) _kN | 3.2 |
| Pu(kN) | 0.137 |





